Thư viện ảnh
Hinh anh cau duong tu an son
Số lượt truy cập :
Visitor
Go
TP. HCM sẽ có thêm một đường hầm và 34 cầu mới
Khởi công nâng cấp Quốc lộ 217 qua tỉnh Thanh Hóa
Khánh thành cầu Tam Bạc mới
Khởi công dự án 2004 tỷ đồng mở rộng QL1A
Cao tốc chạy nước rút để kịp thông xe
Động thổ dự án nâng cao an toàn cầu đường sắt Hà Nội - TP. HCM
Nghệ An: Động thổ DA nâng cấp, mở rộng tỉnh lộ 535
Khánh thành cầu Chợ Gạo gỡ "nút thắt" cả giao thông thủy lẫn bộ
Những cây cầu độc đáo ở Đà Nẵng
Khởi công dự án mở rộng QL1A hơn 3.500 tỷ đồng
Nhật Bản cho Việt Nam vay 2,16 tỷ USD để thực hiện 12 dự án
Đà Nẵng khánh thành hai công trình kỷ lục thế giới
Tiếng anh chuyên ngành
Từ vựng tiếng Anh - Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh - Houses
22/04/2011 07:50 (GMT+7)
Kích cỡ chữ:  Giảm Tăng

A. Ranch House /rɑːntʃ haʊs/ - nhà không có tầng, mái dốc

 

 

1. driveway /ˈdraɪv.weɪ/ - lối lái xe vào

 

2. garage /ˈgær.ɑːʒ/ - nhà để oto

3. TV antenna /ˌtiːˈviː ænˈten.ə/ - ăng ten tivi

4. roof /ruːf/ - mái nhà

5. deck /dek/ - sàn, ban công ngoài

B. Colonial-style House /kəˈləʊ.ni.əl staɪl haʊs/ - nhà theo phong cách thời thuộc địa

 

 

 

6. porch /pɔːtʃ/ - hành lang

 

7. window /ˈwɪn.dəʊ/ - cửa sổ

8. shutter /ˈʃʌt.əʳ/ - cửa chớp

 

9. chimney /ˈtʃɪm.ni/ - ống khói

 

C. The Backyard /ðə ˌbækˈjɑːd/ - vườn sau

 

 

 

10. gutter /ˈgʌt.əʳ/ - máng nước

 

11. hammock /ˈhæm.ək/ - cái võng

 

12. lawn mower /lɔːn ˈməʊ.əʳ/ - máy xén cỏ

13. sprinkler /ˈsprɪŋ.kļ/ - thiết bị phun nước

14. garden hose /ˈgɑː.dən hose (PIPE) /həʊz/ - vòi tưới nước

15. grass /grɑːs/ - cỏ

16. watering can /'wɔ:təriɳ kæn/ - bình tưới

17. patio /ˈpæt.i.əʊ/ - sân trong

18. drainpipe /ˈdreɪn.paɪp/ - ống thoát nước

19. screen /skriːn/ - tấm chắn cửa sổ

20. mitt /mɪt/ - găng tay

21. spatula /ˈspæt.jʊ.lə/ - bàn xẻng để nấu ăn

22. grill /grɪl/ - vỉ nướng

23. charcoal briquettes /ˈtʃɑː.kəʊl brɪˈkets/ - than bánh

24. lounge chair /laʊndʒ tʃeəʳ/ - ghế tựa dài

25. power saw /paʊəʳ sɔː/ - cưa máy

26. work gloves /wɜːk glʌvs/ - găng tay lao động

27. trowel /traʊəl/ - cái bay

28. tool shed /tuːl ʃed/ - nhà để dụng cụ làm vườn

29. hedge clippers /hedʒ ˈklɪp.əz/ -

30. rake /reɪk/ - cái cào

31. shovel /ˈʃʌv.əl/ - xẻng

32. wheelbarrow /ˈwiːlˌbær.əʊ/ - xe cút kít


Nguồn Tienganh123.com

Các tin đã đăng:
© 2009 -2018An Sơn JSC. Địa chỉ: Số 460, Đường Lê Văn Việt, Khu phố 2, phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh. E-Mail: congtycpanson@gmail.com
Powered by Sacomtec Corp.